split rail

split rail

A split rail fence surrounds the old farmhouse.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thanh gỗ chẻ: "split rail" một thanh gỗ được chẻ ra từ một khúc gỗ (log), thường được dùng để làm hàng rào kiểu (hàng rào zigzag hoặc hàng rào chồng). Đây một loại vật liệu xây dựng thô sơ, phổ biến trong nông thôn hoặc các khu vực lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã xây một hàng rào bằng cách sử dụng các thanh gỗ chẻ từ những khúc gỗ .)
  • (Hàng rào thanh gỗ chẻ một biểu tượng cổ điển của cuộc sống nông thôn Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "split-rail fence" (hàng rào thanh gỗ chẻ): Cụm từ này thường được dùng để chỉ một loại hàng rào đặc trưng làm từ các thanh gỗ chẻ, xếp chồng lên nhau theo kiểu hình chữ X hoặc zigzag.
    • The historic property still has its original split-rail fence. (Khu đất lịch sử vẫn còn hàng rào thanh gỗ chẻ nguyên bản của .)
Biến thể từ gần giống
  • Split-rail (tính từ): Liên quan đến hoặc được làm từ các thanh gỗ chẻ.

    • They installed a split-rail boundary around the pasture. (Họ đã lắp đặt một ranh giới bằng thanh gỗ chẻ xung quanh đồng cỏ.)
  • Rail (danh từ): Thanh gỗ hoặc thanh kim loại dài, thường dùng trong hàng rào hoặc đường ray.

    • The wooden rail was sturdy enough to hold the fence. (Thanh gỗ đủ chắc chắn để giữ hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Fence rail: thanh gỗ hàng rào.
  • Split timber: gỗ chẻ (thường dùng để chỉ vật liệu xây dựng thô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Split off: chẻ ra, tách ra.

    • He split off a rail from the log using an axe. (Anh ấy đã chẻ ra một thanh gỗ từ khúc gỗ bằng rìu.)
  • Split up: chia nhỏ, tách rời.

    • They split up the logs into rails for the fence. (Họ đã chẻ nhỏ các khúc gỗ thành các thanh để làm hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • Split rail không thành ngữ phổ biến riêng, nhưng cụm từ đôi khi được dùng trong văn cảnh ẩn dụ để chỉ sự đơn giản, mộc mạc hoặc truyền thống.
    • Their lifestyle was as simple as a split-rail fence. (Lối sống của họ đơn giản như một hàng rào thanh gỗ chẻ.)